Thuốc thử
Thuốc Thử COD Thang Trung Theo Phương Pháp EPA, 25 Ống HI93754B-25
Thuốc thử đo Amoni MR (thang trung) – 100 lần – HI93715-01 – Hanna
Thuốc thử Amoni HR (Thang cao) – 100 lần – HI93733-01 – Hanna
Thuốc Thử Nitrat Dạng Ống 16mm, 50 Lần Đo HI93766-50
Thuốc thử Amoni (Thang cao) 0 – 100 mg/L – 25 ống – HI93764B-25 – Hanna
Thuốc thử Nito Tổng (Thang cao) (10-150mg/L) – HI93767B-50 – Hanna
Thuốc thử đo Amoni LR (Thang thấp) – 100 lần – HI93700-01 – Hanna
Thuốc thử Kiềm Cho Checker – HI755-26 – Hanna
Thuốc thử Độ cứng tổng MR 200 – 500 mg/L – 100 lần – HI93735-01 – Hanna
Thuốc thử hàm lượng Silica (thang 1-100mg/l) Method 8185 – 2429600 – Hach
Thuốc thử VARIO Ferro F10 – Lovibond – 530560
Thuốc thử Silica, Low Range, Reagent Set/Silica (100 gói) – Hach – 2459300
Thuốc thử Cobalt Nickel Reagent Set, PAN Method – Hach – 2651600
Thuốc thử DEHA Reagent 1 Powder Pillows, 100 cái/gói – Hach – 2167969
Thuốc thử VARIO Manganese, Set Low Range F10 – Lovibond – 535090
Thuốc thử NitraVer 6 Nitrate Reagent Powder Pillows, 10 ml, 100 cái/gói – Hach – 2107249
Thuốc thử Phosphate total HR TT 1.5 – 20 mg/L P, 24 test/hộp – Lovibond – 2420700
Thuốc thử Hardness Reagent Set, Calmagite Colorimetric (100 gói) – Hach – 2319900
Thuốc thử DEHA Reagent 1 Powder Pillows, 100 cái/gói – Hach – 2167969
Thuốc thử Chloride Reagent Set, Mercuric Thiocyanate/Cl – Hach – 2319800
Thuốc thử độ cứng Hardcheck P – Lovibond – 515660BT
Thuốc thử độ đục Gelex Secondary Turbidity Standard Kit, 0 – 4000 NTU – Hach – 2589000
Thuốc thử màu Neocarmine W Fesago – Merck – 106732
Thuốc thử Eosin Y-solution 0.5% aqueous – Merck – 109844
Thuốc thử FerroZine Iron Reagent/Fe (500ML) – Hach – 230149
Thuốc thử VARIO Ammonia Vial, Set Low Range F5 – Lovibond – 535600
Thuốc thử EGTA, 50 ml SCDB – Hach – 2229726
Thuốc thử Papanicolaou’s solution 3b polychromatic solution EA 50 – Merck – 109272
Thuốc thử Nickel 2 Reagent Powder Pillows/Ni (25 gói) – Hach – 212468